Bỏ qua đến nội dung

烟熏眼

yān xūn yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểu trang điểm mắt khói