烧毁
shāo huǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đốt cháy
- 2. thiêu hủy
- 3. phá hủy bằng lửa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“烧毁”多与具体物体搭配,如建筑、文件,不说“烧毁感情”。
Common mistakes
勿将“烧毁”用于人,如“他被烧毁了”是错误的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那场火灾 烧毁 了整栋楼。
That fire destroyed the whole building.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.