Bỏ qua đến nội dung

烧烤

shāo kǎo
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nướng
  2. 2. quay

Usage notes

Collocations

Common phrases: 吃烧烤 (have barbecue), 烧烤店 (barbecue restaurant). Not used with 做; instead use 烧烤 for the activity or 烤 for the action.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们周末一起去吃 烧烤
Let's go have barbecue together this weekend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.