Bỏ qua đến nội dung

tàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. cháy
  3. 3. nóng

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

Common in 烫衣服 (to iron clothes) and 烫头发 (to perm hair); not for ordinary heating.

Common mistakes

Do not use 烫 to mean general burning by fire or dry heat; it specifically involves hot liquid, steam, or a hot surface.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
小心,这水很
Be careful, this water is very hot.
汤太 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8831896)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.