烹饪法
pēng rèn fǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cuisine
- 2. culinary art
- 3. cookery
- 4. recipe
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.