Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

焦黄

jiāo huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sallow
  2. 2. yellow and withered
  3. 3. sickly

Từ cấu thành 焦黄