Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

煎熬

jiān áo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to suffer
  2. 2. to torture
  3. 3. to torment
  4. 4. ordeal
  5. 5. suffering
  6. 6. torture
  7. 7. torment