煎饼
jiān bǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. jianbing, a savory Chinese crêpe
- 2. pancake
- 3. CL:張|张[zhāng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.