Bỏ qua đến nội dung

jiān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiên
  2. 2. rán

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Usage notes

Collocations

常见搭配:煎鸡蛋 (jiān jīdàn) – fried egg; 煎饼 (jiānbǐng) – a type of pancake.

Common mistakes

“煎”通常用于少油慢煎,不要与“炸”(大量油炸)混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜欢 鸡蛋当早餐。
I like to fry eggs for breakfast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.