Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

煞住

shā zhù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to brake
  2. 2. to stop
  3. 3. to forbid

Từ cấu thành 煞住