Bỏ qua đến nội dung

méi
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. than
  2. 2. than đá

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Usage notes

Common mistakes

煤 is usually uncountable; to count pieces, use 一块煤 (a lump of coal).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这块 烧得很旺。
This lump of coal is burning very brightly.
了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12708133)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.