熄灯

xī dēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. turn out the lights
  2. 2. lights out

Câu ví dụ

Hiển thị 1
熄灯
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1411712)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.