Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to extinguish
  2. 2. to put out (fire)
  3. 3. to quench
  4. 4. to stop burning
  5. 5. to go out (of fire, lamp etc)
  6. 6. to come to an end
  7. 7. to wither away
  8. 8. to die out
  9. 9. Taiwan pr. [xí]

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
灯。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1411712)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.