Bỏ qua đến nội dung

熏陶

xūn táo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ảnh hưởng
  2. 2. đào tạo
  3. 3. nuôi dưỡng

Usage notes

Collocations

常用于‘在……的熏陶下’结构,后接成长、养成等结果。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在音乐家庭的 熏陶 下,成为了一名优秀的钢琴家。
Under the influence of a musical family, he became an excellent pianist.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.