Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ảnh hưởng
- 2. đào tạo
- 3. nuôi dưỡng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用于‘在……的熏陶下’结构,后接成长、养成等结果。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在音乐家庭的 熏陶 下,成为了一名优秀的钢琴家。
Under the influence of a musical family, he became an excellent pianist.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.