熘
liū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quick-fry
- 2. sim. to stir-frying, but with cornstarch added
- 3. also written 溜
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.