Bỏ qua đến nội dung

熙熙攘攘

xī xī rǎng rǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. náo nhiệt
  2. 2. tấp nập
  3. 3. sôi động

Câu ví dụ

Hiển thị 1
节日里的街道 熙熙攘攘 ,十分热闹。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.