熙熙攘攘
xī xī rǎng rǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. náo nhiệt
- 2. tấp nập
- 3. sôi động
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1节日里的街道 熙熙攘攘 ,十分热闹。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.