Bỏ qua đến nội dung

熟悉

shú xī
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thân thuộc
  2. 2. quen thuộc
  3. 3. biết rõ

Usage notes

Collocations

常与“对”搭配:我对这个城市很熟悉。或者直接接宾语:他熟悉公司的工作流程。

Common mistakes

不要把“熟悉”和“认识”混淆。“熟悉”表示深入的了解,而“认识”只表示知道或认得。可以说“我认识他”,但说“我熟悉他”时暗示你们的关系或了解程度更深。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我非常 熟悉 这个城市。
I am very familiar with this city.
他留恋地望着 熟悉 的街道。
He gazed nostalgically at the familiar street.
她是公司的新人,还在 熟悉 环境。
She is a newcomer at the company, still getting familiar with the environment.
我们初到北京,对这里还不 熟悉
We just arrived in Beijing and are not yet familiar with this place.
对他 熟悉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2783595)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.