熟悉
shú xī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thân thuộc
- 2. quen thuộc
- 3. biết rõ
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5我非常 熟悉 这个城市。
他留恋地望着 熟悉 的街道。
她是公司的新人,还在 熟悉 环境。
我们初到北京,对这里还不 熟悉 。
对他 熟悉
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.