Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

熠烁

yì shuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to twinkle
  2. 2. to glimmer
  3. 3. to glisten

Từ cấu thành 熠烁