熨
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. là
- 2. bàn
Character focus
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 衣服 (yīfu): 熨衣服 (yùn yīfu) meaning 'to iron clothes'.
Common mistakes
Do not confuse 熨 (yùn, to iron) with 慰 (wèi, to comfort) due to similar appearance.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每天早上 熨 衣服。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.