熬夜
áo yè
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to stay up late or all night
Câu ví dụ
Hiển thị 3她習慣 熬夜 。
我習慣 熬夜 。
熬夜 很傷身體。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.