熬夜

áo yè
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stay up late or all night

Câu ví dụ

Hiển thị 3
她習慣 熬夜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 686634)
我習慣 熬夜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 779459)
熬夜 很傷身體。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1422730)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.