熬夜
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thức khuya
- 2. thức đêm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
熬夜 is a separable verb: 熬了一次夜 means 'stayed up late once'.
Câu ví dụ
Hiển thị 4我昨天晚上 熬夜 看了比赛。
她習慣 熬夜 。
我習慣 熬夜 。
熬夜 很傷身體。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.