Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dầu nhiên liệu
- 2. dầu diesel
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Collocations
Often paired with 价格 (price) or 税 (tax) in economic contexts: 燃油价格 (fuel oil price).
Câu ví dụ
Hiển thị 1燃油 价格又涨了。
The fuel oil price has risen again.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.