Bỏ qua đến nội dung

燃油

rán yóu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dầu nhiên liệu
  2. 2. dầu diesel

Usage notes

Collocations

Often paired with 价格 (price) or 税 (tax) in economic contexts: 燃油价格 (fuel oil price).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
燃油 价格又涨了。
The fuel oil price has risen again.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 燃油