Bỏ qua đến nội dung

燃烧

rán shāo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cháy
  2. 2. bốc cháy
  3. 3. đốt

Usage notes

Common mistakes

燃烧 (ránshāo) 不能用于燃烧燃料的车辆或设备;常用运行 (yùnxíng) 或行驶 (xíngshǐ)。例如,汽车在燃烧是不自然的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
木材在 燃烧
The wood is burning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.