Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cháy
- 2. bốc cháy
- 3. đốt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
燃烧 (ránshāo) 不能用于燃烧燃料的车辆或设备;常用运行 (yùnxíng) 或行驶 (xíngshǐ)。例如,汽车在燃烧是不自然的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1木材在 燃烧 。
The wood is burning.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.