燕子

yàn zi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. swallow

Câu ví dụ

Hiển thị 1
燕子 在迁移。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9958134)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 燕子