Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chật kín
- 2. đầy ắp
- 3. chật cứng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“爆满”多与场所搭配,如“剧院爆满”,不与“人”直接作主语,不说“人爆满”。
Common mistakes
不说“很爆满”,“爆”已含程度义,不能加程度副词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1演唱会现场 爆满 ,座无虚席。
The concert venue was packed to capacity, with no empty seats.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.