Bỏ qua đến nội dung

爆满

bào mǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chật kín
  2. 2. đầy ắp
  3. 3. chật cứng

Usage notes

Collocations

“爆满”多与场所搭配,如“剧院爆满”,不与“人”直接作主语,不说“人爆满”。

Common mistakes

不说“很爆满”,“爆”已含程度义,不能加程度副词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
演唱会现场 爆满 ,座无虚席。
The concert venue was packed to capacity, with no empty seats.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.