Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

爬梳

pá shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to comb through (historical documents etc)
  2. 2. to unravel

Từ cấu thành 爬梳