Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

爱慕

ài mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to adore
  2. 2. to admire

Câu ví dụ

Hiển thị 1
爱慕 她哥哥。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1883016)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.