Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cha con
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Formality
父子多用于书面语和正式场合,口语中常用“爸爸和儿子”来表达相同意思。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他们 父子 俩感情很好。
父 父子 子。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.