Bỏ qua đến nội dung

爸比

bǎ bí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (từ mượn) bố, cha

Từ cấu thành 爸比