Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

爽利

shuǎng lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. efficient
  2. 2. brisk
  3. 3. neat

Từ cấu thành 爽利