Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

牙帐

yá zhàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tent of the commanding officer
  2. 2. tent capital of a nomadic people

Từ cấu thành 牙帐