牛刀小试
niú dāo xiǎo shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 小試牛刀|小试牛刀[xiǎo shì niú dāo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.