Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

牛屄

niú bī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. awesome
  2. 2. capable (vulgar)
  3. 3. arrogant
  4. 4. cocky
  5. 5. bastard (vulgar)

Từ cấu thành 牛屄