Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

牛气

niú qi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) haughty
  2. 2. overbearing
  3. 3. (economics) bullish

Từ cấu thành 牛气