Bỏ qua đến nội dung

牛海绵状脑病

niú hǎi mián zhuàng nǎo bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bovine spongiform encephalopathy, BSE
  2. 2. mad cow disease