Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

牛肉

niú ròu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. beef

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你喜歡吃 牛肉 麵嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4566007)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 牛肉