Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

牛顿

niú dùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Newton (name)
  2. 2. Sir Isaac Newton (1642-1727), British mathematician and physicist
  3. 3. newton (SI unit of force)

Từ cấu thành 牛顿