Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

牛马

niú mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. oxen and horses
  2. 2. beasts of burden
  3. 3. CL:隻|只[zhī]

Từ cấu thành 牛马