Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang trại
- 2. đồng cỏ
- 3. trang trại chăn nuôi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“大”、“天然”、“高山”等形容词搭配,如“天然牧场”
Common mistakes
不可说“一个牧场”,需用量词“个”或“片”,如“一个牧场”或“一片牧场”
Câu ví dụ
Hiển thị 1这片 牧场 上有很多牛。
There are many cows on this pasture.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.