Bỏ qua đến nội dung

牧场

mù chǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang trại
  2. 2. đồng cỏ
  3. 3. trang trại chăn nuôi

Usage notes

Collocations

常与“大”、“天然”、“高山”等形容词搭配,如“天然牧场”

Common mistakes

不可说“一个牧场”,需用量词“个”或“片”,如“一个牧场”或“一片牧场”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这片 牧场 上有很多牛。
There are many cows on this pasture.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.