Bỏ qua đến nội dung

牧民

mù mín
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người chăn gia súc
  2. 2. người chăn nuôi
  3. 3. người chăn bò

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 牧民 (mùmín, 'herdsman') with 移民 (yímín, 'immigrant') or 牧民 (a rare verb meaning 'to govern the people' in classical Chinese).

Formality

Neutral term, widely used in both spoken and written Chinese.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
牧民 在草原上放羊。
The herdsman is herding sheep on the grassland.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.