Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

牧神

mù shén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shepherd God
  2. 2. faun
  3. 3. Pan in Greek mythology

Từ cấu thành 牧神