Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vật thể
- 2. vật
- 3. thân thể
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“一个”、“一种”等数量词搭配,用于描述具体或抽象的物体。
Formality
用于书面语和口语,科技文献中常见;日常会话中更常用“东西”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 物体 很重。
This object is very heavy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.