Bỏ qua đến nội dung

物体

wù tǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật thể
  2. 2. vật
  3. 3. thân thể

Usage notes

Collocations

常与“一个”、“一种”等数量词搭配,用于描述具体或抽象的物体。

Formality

用于书面语和口语,科技文献中常见;日常会话中更常用“东西”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 物体 很重。
This object is very heavy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 物体