物流

wù liú
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. distribution (business)
  2. 2. logistics

Câu ví dụ

Hiển thị 1
物流 轉。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13346469)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 物流