Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hậu cần
- 2. vận chuyển
- 3. phân phối
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 公司 (logistics company) or 管理 (logistics management).
Câu ví dụ
Hiển thị 2这家公司的 物流 服务非常可靠。
The logistics service of this company is very reliable.
萬 物流 轉。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.