Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bằng chứng vật chất
- 2. chứng cứ vật chất
- 3. tài chứng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“提交”、“提供”搭配:提交物证、提供物证。也可说“物证确凿”,表示证据确实充分。
Common mistakes
物证不可说成“事物证据”;常见错误“物质证据”也不自然,法律术语只用“物证”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1法庭上,律师提交了一件关键的 物证 。
In court, the lawyer submitted a crucial piece of material evidence.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.