Bỏ qua đến nội dung

物证

wù zhèng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bằng chứng vật chất
  2. 2. chứng cứ vật chất
  3. 3. tài chứng

Usage notes

Collocations

常与“提交”、“提供”搭配:提交物证、提供物证。也可说“物证确凿”,表示证据确实充分。

Common mistakes

物证不可说成“事物证据”;常见错误“物质证据”也不自然,法律术语只用“物证”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
法庭上,律师提交了一件关键的 物证
In court, the lawyer submitted a crucial piece of material evidence.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.