Bỏ qua đến nội dung

牲畜

shēng chù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gia súc
  2. 2. chăn nuôi

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 饲养 (raise) or 放牧 (graze), e.g., 饲养牲畜 (raise livestock).

Formality

牲畜 is more formal and often used in official or agricultural statistics, while 家畜 is more common in everyday language.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
农民饲养 牲畜 来获得肉和奶。
Farmers raise livestock to obtain meat and milk.
馬是 牲畜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8407179)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.