牵涉
qiān shè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. liên quan
- 2. dính líu
- 3. vướng vào
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Learners often confuse 牵涉 with 涉及, but 牵涉 emphasizes a stronger or more complicated connection, often with negative consequences.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件事 牵涉 很多人。
This matter involves many people.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.