特区
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khu hành chính đặc biệt
Từ chứa 特区
Khu đặc khu Lục Chi tại Lục Bàn Thủy, tây Quý Châu
Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
Đặc khu Yogyakarta, khu vực của Java, Indonesia
Lãnh thổ Thủ đô Úc
đặc khu kinh tế
Washington, D.C. (thủ đô liên bang của Hoa Kỳ)
Khu đặc khu Vạn Sơn thuộc châu Đồng Nhân, Quý Châu