Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

特区

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

tè qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. special administrative region

Từ chứa 特区

六枝特区
lù zhī tè qū

Luzhi special economic area in Liupanshui 六盤水|六盘水, west Guizhou

哥伦比亚特区
gē lún bǐ yà tè qū

District of Columbia, USA

日惹特区
rì rě tè qū

Special Region of Yogyakarta, region of Java, Indonesia

澳大利亚首都特区
ào dà lì yà shǒu dū tè qū

Australian Capital Territory

经济特区
jīng jì tè qū

special economic zone

华盛顿特区
huá shèng dùn tè qū

Washington D.C. (US federal capital)

万山特区
wàn shān tè qū

Wanshan special county in Tongren prefecture 銅仁地區|铜仁地区[tóng rén dì qū], Guizhou

Từ cấu thành 特区

区
qū

area

特
tè

special

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.